judicial principle

judicial principle

A judge explains a judicial principle to law students in a courtroom.

Định nghĩa

Danh từ: Nguyên tắc tư pháp (judicial principle) một nguyên tắc cơ bản làm nền tảng cho việc hình thành áp dụng hệ thống luật pháp. Trong lĩnh vực pháp , thuật ngữ này chỉ những quy tắc hoặc học thuyết nền tảng hướng dẫn các thẩm phán trong việc giải thích thực thi pháp luật.

dụ sử dụng
  • (Khái niệm công bằng một nguyên tắc tư pháp cơ bản trong các hệ thống luật thông lệ.)
  • (Phán quyết của tòa án này đã thiết lập một nguyên tắc tư pháp mới liên quan đến quyền riêng tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply a judicial principle": áp dụng một nguyên tắc tư pháp.

    • The judge carefully applied the judicial principle of precedent. (Thẩm phán đã cẩn thận áp dụng nguyên tắc tư pháp về tiền lệ pháp.)
  • "to establish a judicial principle": thiết lập một nguyên tắc tư pháp.

    • Landmark cases often establish new judicial principles. (Các vụ án mang tính bước ngoặt thường thiết lập những nguyên tắc tư pháp mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Nguyên tắc pháp (legal principle): một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả nguyên tắc tư pháp các nguyên tắc khác trong hệ thống pháp luật.
  • Học thuyết pháp (legal doctrine): một hệ thống các nguyên tắc pháp liên quan với nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên tắc luật pháp (principle of law): một nguyên tắc cơ bản trong hệ thống pháp luật.
  • Quy tắc pháp (legal rule): một quy tắc cụ thể hơn, thường xuất phát từ nguyên tắc tư pháp.
Các cụm từ liên quan
  • Judicial precedent: tiền lệ tư pháp, một nguyên tắc tư pháp dựa trên các phán quyết trước đó.
  • Judicial review: xem xét tư pháp, quá trình tòa án kiểm tra tính hợp hiến của luật pháp dựa trên các nguyên tắc tư pháp.
Thành ngữ liên quan
  • "The bedrock of judicial principle": nền tảng vững chắc của nguyên tắc tư pháp.
    • The rule of law is the bedrock of judicial principle in any democratic society. (Pháp quyền nền tảng vững chắc của nguyên tắc tư pháp trong bất kỳ xã hội dân chủ nào.)